Phần Mềm

Luyện nghe Tiếng Anh qua truyện | Red Roses ( FULL )




Luyện nghe và học từ vựng Tiếng Anh qua truyện | Red Roses ( FULL )
—————
👉 Từ vựng Red Roses – Chapter 1:
– August ( n ) /ɔːˈɡʌst/: Tháng Tám
– Apartment ( n ) /əˈpɑːtmənt/: căn hộ, căn phòng, chung cư
– Elevator ( n ) /ˈelɪveɪtə(r)/: máy nâng, thang máy
– Along ( prep ) /əˈlɒŋ/: dọc theo, theo; theo chiều dài, suốt theo
– Carry ( v ) /ˈkæri/: mang, vác, khuân chở
– Bunch ( n ) /bʌntʃ/: bó
– Sudden ( adj ) /ˈsʌdn/: thình lình, đột ngột
– Suddenly ( adv ) /ˈsʌdənli/: thính lình, đột ngột
– Matter ( n ) /ˈmætə(r)/: vấn đề
– Important ( adj ): /ɪmˈpɔːtnt/: quan trọng
– Importantly ( adv ): /ɪmˈpɔːtntli/: quan trọng
– Quiet ( adj ) /ˈkwaɪət/: yên lặng, yên tĩnh
– Quietly ( adv ) /ˈkwaɪətli/: yên lặng, yên tĩnh

👉 Từ vựng Red Roses – Chapter 2:
September ( n ) /sepˈtembə(r)/: tháng Chín
Around ( adv, prep ) /əˈraʊnd/: xung quanh, vòng quanh
Excuse ( n,v ) /ɪkˈskjuːs/: lời xin lỗi; xin lỗi, tha thứ
Perhaps ( adv ) /pəˈhæps/: có lẽ, có thể
Upstairs ( adv, adj, n ) /ˌʌpˈsteəz/: trên lầu, tầng trên, gác
Smell ( n,v ) /smel/: ngửi, mùi, khứu giác
Saturday ( n ) /ˈsætədeɪ/: thứ Bảy
Bring ( v ) /brɪŋ/: mang, cầm, xách lại
Arrive ( v ) /əˈraɪv/: đến, tới nơi
Better ( adj ) /ˈbetə(r)/: tốt hơn

👉 Từ vựng Red Roses – Chapter 3:
October ( n ) /ɒkˈtəʊbə(r)/: tháng Mười
Forget ( v ) /fəˈɡet/: quên
Hospital ( n ) /ˈhɒspɪtl/: bệnh viện, nhà thương
Friday ( n ) /ˈfraɪdeɪ/: thứ Sáu
Thursday ( n ) /ˈθɜːzdeɪ/: thứ Năm
Put ( v ) /pʊt/: đặt, để, cho vào
Course ( n ) /kɔːs/: khóa học, tiến trình, quá trình
Of course: tất nhiên
That’s all right: không sao đâu
Funny ( adj ) /ˈfʌni/: buồn cười, khôi hài
Mirror ( n ) /ˈmɪrə(r)/: gương
Onto ( prep ) /ˈɒntə/: trên, về phía trên, lên trên
( Một số từ vựng khác không được nhắc đến do các từ ấy không nằm trong bộ 3000 từ vựng thông dụng hay có những từ đã quá quen thuộc với đa số mọi người. )
—————
✔️ Nếu có bất kì thắc mắc hay góp ý gì, bạn có thể liên hệ với VOT’s English qua Fanpage :

✔️ Tham gia luyện nghe miễn phí tại Group của VOT’s English:

👇 Subscribe kênh của VOT’s English 👇

#votsenglish
#redroses
#truyentienganh
#luyennghetienganh
#hoctienganhonline

Nguồn: https://ftlinuxcourse.com

Xem thêm bài viết khác: https://ftlinuxcourse.com/phan-mem

Công Nghệ
Thủ Thuật Excel ✅Cảnh Báo Không Cho Nhập Trùng Dữ Liệu Trong Excel✅Vương Văn Hiệu
Lập Trình Linux
how to check system hardware information in linux
Tin HOT
Giá dầu thô thế giới tiếp tục giảm sâu | THDT
  • Rất cảm ơn những bài học rất hay. Không biết có file word không cho mình xin ajh.


  • MÌNH CÓ FILE MP3 KHÔNG ANH